Showing all 12 results

Cao su giảm chấn cho máy là loại cao su tấm tổng hợp, chủ yếu được sản xuất từ cao su thiên nhiên. Sau khi trải qua quy trình luyện cán, bán thành phẩm sẽ được đưa vào máy để thực hiện quá trình lưu hóa, tạo ra sản phẩm cao su tấm đặc.

Cao su giảm chấn là gì? Vai trò trong giảm rung – chống ồn

Cao su giảm chấn

Cao su giảm chấn là vật liệu kỹ thuật được thiết kế để hấp thụ rung động, giảm tiếng ồn, ổn định máy móchạn chế va đập trong quá trình vận hành. Đây là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng cực kỳ lớn đến độ bền và hiệu suất thiết bị.

Trong môi trường công nghiệp, máy móc chạy liên tục với cường độ cao. Nếu không có cao su giảm chấn, rung động truyền xuống nền sàn sẽ:

  • Làm lỏng bu-lông, khớp nối, bạc đạn

  • Tạo tiếng ồn lớn

  • Gây mòn nhanh các chi tiết cơ khí

  • Dẫn đến hư hỏng thiết bị, hao chi phí bảo trì

Vì vậy, hầu hết các loại máy – từ CNC, quạt công nghiệp, bơm nước, máy nén khí, đến xe cơ giới – đều cần dùng cao su giảm chấn trong suốt vòng đời vận hành.

Khái niệm và cấu tạo cao su giảm chấn

Cao su giảm chấn thường được sản xuất từ:

  • NR (cao su thiên nhiên) → đàn hồi tốt, hấp thụ rung mạnh

  • NBR → chịu dầu

  • EPDM → chịu nhiệt – chịu thời tiết

  • PU Polyurethane → chịu lực nén cực tốt, đàn hồi cao

Cấu tạo có thể là:

  • Tấm cao su đặc (2–100mm)

  • Đệm tròn – cao su chân ren

  • Cao su khớp nối FCL

  • Cao su chống va đập container

Sự đa dạng giúp đáp ứng từng nhu cầu thực tế: từ chống rung máy nhỏ đến chịu lực nặng hàng tấn.

Cơ chế hoạt động – cách cao su hấp thụ rung động

Cao su có đặc tính đàn hồi + biến dạng đàn hồi. Khi có lực tác động (rung – nén – va đập), cao su sẽ:

  1. Hấp thụ lực rung → giảm biên độ dao động

  2. Chuyển đổi lực cơ học thành nhiệt năng → rung động được “dập tắt”

  3. Phân tán lực ra toàn bề mặt → giảm áp lực lên thiết bị

Kết quả:

  • Máy chạy ổn định hơn

  • Ít tiếng ồn

  • Tăng tuổi thọ ốc vít, chân máy

  • Hạn chế nứt vỡ nền sàn

Vì sao thiết bị công nghiệp bắt buộc dùng cao su giảm chấn?

Vì sao thiết bị công nghiệp bắt buộc dùng cao su giảm chấn

Dưới đây là những lý do thường gặp nhất khi khách hàng tìm mua sản phẩm:

  • Giảm 60–90% độ rung cho máy chạy tốc độ cao

  • Chống trượt – chống xô dịch thiết bị nặng

  • Giảm ồn đáng kể trong nhà xưởng

  • Bảo vệ nền sàn, đặc biệt ở xưởng cơ khí hoặc khu vực đặt máy lớn

  • Ổn định hệ thống truyền động, giúp máy chạy mượt hơn

  • Giảm hao mòn khớp nối, bạc đạn, trục quay

  • Tăng hiệu suất – kéo dài tuổi thọ máy móc

Với những máy vận hành liên tục (CNC, Compressor, motor), việc không sử dụng cao su giảm chấn có thể khiến máy nhanh hỏng gấp 2–3 lần.

Các loại cao su giảm chấn phổ biến hiện nay

Tùy ứng dụng, người dùng sẽ chọn loại phù hợp. Dưới đây là các dòng phổ biến nhất trên thị trường.

Cao su tấm giảm chấn – dày 2mm đến 100mm

Đây là loại được sử dụng nhiều nhất trong các nhà xưởng. Ưu điểm:

  • Độ dày đa dạng: 2mm – 100mm

  • Cắt theo kích thước yêu cầu

  • Chịu tải tốt, đàn hồi ổn định

  • Lót dưới máy móc, thiết bị, băng tải

  • Làm tấm lót sàn chống rung – chống ồn

Ứng dụng:

  • Máy CNC, máy dập, máy tiện

  • Máy nén khí, máy bơm

  • Lót sàn công nghiệp

  • Chống va đập container khi xe lùi

Nếu cần loại chịu dầu hoặc chịu nhiệt, có thể chọn NBR hoặc EPDM.

Đệm cao su giảm chấn hình trụ có chân ren (VE, CA, M…)

Đây là lựa chọn tiêu chuẩn cho chân máy:

  • ren M6–M20 tiện lắp đặt

  • Khả năng chịu tải từ 10kg đến vài trăm kg / đệm

  • Hấp thụ rung cực tốt

  • Dùng nhiều cho máy nhỏ – vừa

Ứng dụng:

  • Máy nén khí mini

  • Máy CNC nhỏ

  • Máy đóng gói

  • Máy quấn màng, máy in

  • Động cơ – motor

Ưu điểm:

  • Thi công nhanh

  • Thay thế dễ

  • Giá rẻ

  • Bền 3–5 năm tùy môi trường

Cao su giảm chấn PU Polyurethane – chịu lực mạnh, độ bền cao

Cao su giảm chấn PU Polyurethane

PU là vật liệu cao cấp hơn cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp.

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ đàn hồi cực cao

  • Chịu tải lớn mà không bị xẹp

  • Không lão hóa nhanh

  • Chịu dầu – chịu mài mòn tốt

Thường dùng cho:

  • Máy ép, máy dập

  • Tấm lót chịu lực nặng

  • Đệm giảm chấn cho thiết bị tải trọng cao

Cao su giảm chấn cho khớp nối FCL

Khớp nối FCL dùng cao su để truyền động giữa trục motor và máy.

Công dụng:

  • Giảm rung khi motor quay

  • Bảo vệ trục và bạc đạn

  • Giảm lực sốc khi khởi động

  • Vận hành êm hơn, ít tiếng ồn

Các size phổ biến: FCL 90 – FCL 100 – FCL 125 – FCL 140 – FCL 160 – FCL 200…

Cao su chống va đập bến bãi – kho hàng – container

Loại này là cao su cỡ lớn, chịu lực cao, có dạng:

  • Tấm

  • Thanh

  • Khối chữ U / chữ D

Tác dụng:

  • Chống va đập khi xe lùi vào kho

  • Bảo vệ mép cửa, tường, cột

  • Giảm hư hỏng phương tiện

Cao su giảm chấn cho xe cơ giới – xe nâng – ô tô

Cao su giảm chấn cho xe cơ giới – xe nâng – ô tô

Dùng cho:

  • Giảm chấn cabin

  • Chống rung động cơ

  • Chống xóc khi vận hành

  • Bảo vệ khung sườn xe

Thông số kỹ thuật cao su giảm chấn (tổng hợp đầy đủ nhất)

Độ dày & kích thước tiêu chuẩn

  • 2mm – 100mm cho tấm cao su

  • Tấm lớn: 1m x 1m, 1m x 2m, 1,2m x 10m

  • Cắt theo kích thước yêu cầu

Độ cứng Shore A

  • 40 – 50 Shore A: mềm – giảm rung tốt

  • 60 – 70 Shore A: phổ biến cho máy móc

  • 80 – 90 Shore A: chịu tải lớn, chống va đập

Nhiệt độ làm việc

  • NR: -20°C → +70°C

  • EPDM: -40°C → +120°C

  • PU: -30°C → +80°C

Khả năng chịu môi trường

  • EPDM: chịu nắng – ozone – nước nóng

  • NBR: chịu dầu – nhiên liệu

  • PU: chịu mài mòn – tải trọng lớn

Ứng dụng của cao su giảm chấn trong công nghiệp & đời sống

Cao su giảm chấn được sử dụng ở rất nhiều ngành nghề vì khả năng hấp thụ rung động mạnh, chống ồnbảo vệ thiết bị. Dưới đây là những ứng dụng phổ biến nhất.

Ứng dụng gioăng cao su giảm chấn

Lắp đặt dưới chân máy móc (CNC, bơm, quạt công nghiệp, máy nén khí…)

Đây là nhu cầu phổ biến nhất vì các thiết bị này tạo ra rung động mạnh khi hoạt động.

Ưu điểm khi lắp cao su giảm chấn dưới chân máy:

  • Giảm rung từ 50–90%, giúp máy chạy ổn định hơn

  • Giảm tiếng ồn lan truyền qua sàn

  • Ngăn máy xê dịch khi chạy tốc độ cao

  • Giảm tình trạng lỏng bu-lông, gãy chân máy

  • Bảo vệ nền xưởng khỏi nứt, hằn vết

Máy chạy êm sẽ giúp tăng hiệu suất, giảm nguy cơ sai số gia công, đặc biệt trong ngành cơ khí – CNC.

Ứng dụng trong khớp nối động cơ – giảm tải & bảo vệ truyền động

Khớp nối FCL dùng các tấm cao su ở giữa để truyền lực từ motor sang trục máy.

Vai trò của cao su trong khớp nối:

  • Hấp thụ sốc khi motor khởi động

  • Giảm tải lên bạc đạn & trục

  • Làm mềm lực truyền, giúp máy êm và bền

  • Giảm rung khi hoạt động ở tốc độ cao

Đối với motor quay liên tục, việc sử dụng cao su khớp nối là bắt buộc để tránh hư hỏng trục và hộp số.

Chống va đập tại kho bãi, nhà xưởng, khu vực xuất–nhập hàng

Tấm cao su giảm chấn dạng lớn hoặc cao su hình chữ D, chữ U được lắp ở:

  • Mép kho

  • Tường khu vực xe lùi

  • Bãi container

  • Kho lạnh

  • Cửa xuất hàng

Công dụng:

  • Chống móp xe khi lùi

  • Bảo vệ tường – cột khỏi va chạm

  • Giảm tiếng ồn khi xe tiếp xúc

  • Tăng an toàn khu vực bốc xếp

Đây là lựa chọn tiết kiệm nhưng rất hiệu quả cho các kho hàng vận tải.

Ứng dụng trong xây dựng – chống rung sàn, tường, nền

Cao su giảm chấn trong xây dựng

Cao su đặc hoặc EPDM được dùng để:

  • Chống rung – chống ồn cho phòng kỹ thuật, phòng lạnh, phòng máy

  • Lót chân cột – chân dầm giảm truyền lực

  • Giảm chấn cho hệ thống ống gió – ống nước

  • Hạn chế tiếng ồn lan truyền giữa các tầng

Nhờ tính đàn hồi và khả năng cách âm, cao su là vật liệu lý tưởng cho các công trình cần độ ổn định cao.

Dùng trong ô tô – xe cơ giới – xe nâng

Cao su trên xe thường nằm ở:

  • Chân máy (engine mount)

  • Giảm chấn cabin

  • Giảm chấn hệ thống treo

  • Hạn chế va đập thùng xe

  • Bảo vệ lốp và khung xe khi tải nặng

Công dụng là giảm rung từ động cơhạn chế sốc khi xe chạy qua địa hình xấu.

So sánh các loại cao su giảm chấn – PU, EPDM, NBR, cao su thiên nhiên

Mỗi loại cao su có ưu – nhược điểm và phù hợp với môi trường riêng. Bảng phân tích dưới đây giúp bạn chọn đúng loại.

Khi nào nên dùng PU? (Polyurethane)

PU phù hợp cho:

  • Môi trường chịu tải trọng lớn

  • Yêu cầu đàn hồi cao

  • Nơi có mài mòn mạnh

  • Máy ép, máy dập, khuôn sản xuất

Ưu điểm: bền, chịu lực tốt, không bị xẹp.

Nhược điểm: giá cao hơn cao su thường.

Khi nào nên dùng EPDM?

EPDM phù hợp cho:

  • Ngoài trời, nắng nóng

  • Môi trường có ozone và hơi nước

  • Phòng máy lạnh – phòng hơi nóng

  • Dàn nóng điều hòa – bếp công nghiệp

Ưu điểm: chịu nhiệt tốt, chống lão hóa lý tưởng.

Khi nào nên dùng NBR?

NBR (cao su chịu dầu) thích hợp cho:

  • Máy tiếp xúc dầu nhớt

  • Chân máy công nghiệp

  • Motor thủy lực – khí nén

Ưu điểm: không bị phồng, chai khi tiếp xúc dầu.

Cao su thiên nhiên dùng khi nào?

Phù hợp cho:

  • Giảm chấn cơ bản

  • Máy móc thông thường

  • Dự án yêu cầu độ đàn hồi cao

Ưu điểm: giá rẻ, đàn hồi tốt, dễ gia công.

Bảng giá cao su giảm chấn mới nhất 2025 (tham khảo)

Bảng giá cao su giảm chấn mới nhất

Lưu ý: Giá phụ thuộc vào độ dày, kích thước, tải trọng và loại vật liệu.

Giá tấm cao su giảm chấn (2–100mm)

  • 2mm – 5mm: 150.000 – 250.000đ/m²

  • 10mm – 20mm: 280.000 – 450.000đ/m²

  • 25mm – 50mm: 450.000 – 1.100.000đ/m²

  • 60–100mm: 1.200.000 – 2.500.000đ/m²

Loại EPDM và PU có thể cao hơn 20–40%.

Giá đệm cao su chân ren VE / CA / M

  • M6 – M8: 10.000 – 25.000đ/cái

  • M10 – M12: 25.000 – 55.000đ/cái

  • M14 – M16: 60.000 – 120.000đ/cái

  • M18 – M20: 120.000 – 250.000đ/cái

Giá cao su giảm chấn khớp nối FCL

  • FCL 90 – 125: 50.000 – 120.000đ/bộ cao su

  • FCL 140 – 160: 120.000 – 220.000đ/bộ

  • FCL 180 – 225: 250.000 – 450.000đ/bộ

Giá cao su PU tùy độ cứng & kích thước

  • PU tấm mỏng: 250.000 – 400.000đ/m²

  • PU dạng thanh – đệm: tính theo kích thước & độ dày

  • PU gia công riêng: báo giá theo bản vẽ

Giá sản xuất cao su giảm chấn theo yêu cầu

Tính theo:

  • Vật liệu: NR, EPDM, NBR, PU

  • Độ cứng: Shore A 40–90

  • Số lượng đặt hàng

  • Độ phức tạp sản phẩm

Giá trung bình: 20.000đ – vài trăm ngàn/chi tiết tùy kích thước.

Cách lựa chọn cao su giảm chấn phù hợp nhu cầu

Để chọn đúng loại cao su cho máy móc, bạn cần dựa trên 4 yếu tố quan trọng dưới đây.

Dựa theo tải trọng & tần số rung

  • Máy nặng → dùng PU hoặc tấm cao su dày

  • Máy rung mạnh → chọn độ cứng 60–70 Shore

  • Máy quay tốc độ cao → cần đệm chân ren hoặc cao su khớp nối tốt

Dựa theo môi trường làm việc

  • Có dầu → dùng NBR

  • Ngoài trời nóng → dùng EPDM

  • Máy ép – tải nặng → dùng PU

  • Chỉ cần giảm rung cơ bản → dùng cao su thiên nhiên

Dựa theo tiêu chuẩn kỹ thuật của máy

Kiểm tra:

  • Khối lượng máy

  • Số chân đỡ

  • Tốc độ quay RPM

  • Mức độ rung khi hoạt động

Từ đó lựa chọn độ cứng phù hợp.

Sai lầm thường gặp khi chọn cao su giảm chấn

  • Chọn loại quá mềm, gây xê dịch máy

  • Chọn loại quá cứng, không hấp thụ rung được

  • Dùng sai vật liệu trong môi trường dầu → cao su bị phồng

  • Dùng sản phẩm trôi nổi → nhanh nứt, chai, cứng

FAQ – Câu hỏi thường gặp về cao su giảm chấn

Cao su giảm chấn chịu được nhiệt bao nhiêu độ?

Tùy loại:

  • NR: 70°C

  • EPDM: 120°C

  • PU: 80°C

  • NBR: 90°C (môi trường dầu)

Đệm cao su chân ren chịu tải bao nhiêu kg?

Tùy size M6–M20: 10kg → vài trăm kg/đệm.

Có thể sản xuất theo kích thước riêng không?

Hoàn toàn được. Tấm – đệm – chi tiết đặc biệt đều có thể gia công theo bản vẽ.

Dùng cao su hay lò xo giảm chấn tốt hơn?

  • Cao su: giảm rung + giảm ồn cực tốt, rẻ, bền

  • Lò xo: dùng cho máy cực nặng nhưng không giảm tiếng ồn

Bao lâu nên thay cao su giảm chấn?

Trung bình: 2–5 năm tùy môi trường và tần suất hoạt động.

Cao su giảm chấn cho máy là gì?

 

 

 

Cao su chống rung chân máy

 

Chân cao su chống rung

 

 

Giá cao su giảm chấn

 

Tấm đệm cao su giảm chấn

 

Cao Su Giảm Chấn: Bảng Giá, Kích Thước & Các Loại Chống Rung Tốt Nhất